huyện đội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang cấp huyện: Chỉ tổ chức quân sự địa phương, là cấp chỉ huy và quản lý lực lượng dân quân tự vệ, dự bị động viên trên địa bàn một huyện.
- Cơ quan chỉ huy quân sự cấp huyện: Là cơ quan tham mưu, giúp việc cho cấp ủy và chính quyền huyện về công tác quốc phòng, quân sự địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Huyện đội phối hợp với các xã để huấn luyện dân quân tự vệ. (Huyện đội phối hợp với các xã để huấn luyện dân quân tự vệ.)
- Chỉ huy trưởng huyện đội báo cáo tình hình sẵn sàng chiến đấu. (Chỉ huy trưởng huyện đội báo cáo tình hình sẵn sàng chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Huyện đội trưởng": Chức danh người chỉ huy cao nhất của huyện đội.
- Huyện đội trưởng chủ trì cuộc họp giao ban quân sự. (Huyện đội trưởng chủ trì cuộc họp giao ban quân sự.)
"Cán bộ huyện đội": Cán bộ, nhân viên công tác tại cơ quan huyện đội.
- Các cán bộ huyện đội thường xuyên xuống cơ sở kiểm tra. (Các cán bộ huyện đội thường xuyên xuống cơ sở kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban chỉ huy quân sự huyện: Cách gọi khác, có chức năng tương đương với huyện đội.
- Thị đội: Tổ chức quân sự tương đương cấp huyện ở các thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh.
- Quận đội: Tổ chức quân sự tương đương cấp huyện ở các quận thuộc thành phố trực thuộc trung ương.
Từ đồng nghĩa
- Bộ chỉ huy quân sự huyện: Cách gọi nhấn mạnh chức năng chỉ huy.
- Cơ quan quân sự cấp huyện: Cách gọi mang tính chất hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "huyện đội")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "huyện đội")